| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Giá tiền | Môn loại |
| 1 |
SDD-00003
| ĐỖ QUANG LƯU | 101 mẩu chuyện về chữ nghĩa | GD | Hà Nội | 2005 | 16900 | 37 |
| 2 |
SDD-00006
| VŨ XUÂN VINH | Đứa con của loài cây | GD | Hà Nội | 2005 | 7000 | 37 |
| 3 |
SDD-00007
| NGUYỄN MINH KHUÊ | Một cuộc đua | GD | Hà Nội | 2005 | 19500 | 37 |
| 4 |
SDD-00008
| HUYỀN TRANG | Cánh phượng hồng của tôi | GD | Hà Nội | 2000 | 8000 | 37 |
| 5 |
SDD-00009
| TRẦN QUANG ĐỨC | 72 trò chơi tập thể đoàn đội | Thanh niên | Hà Nội | 2004 | 10000 | 37 |
| 6 |
SDD-00016
| TRẦN GIA LINH | Đồng dao Việt Nam | GD | Hưng Yên | 2004 | 6000 | 37 |
| 7 |
SDD-00017
| TRẦN GIA LINH | Đồng dao Việt Nam | GD | Hưng Yên | 2004 | 6000 | 37 |
| 8 |
SDD-00018
| NGUYỄN NGHĨA DÂN | Tục ngữ ca dao Việt Nam về GD đạo đức | GD | Hồ Chí Minh | 2005 | 5800 | 37 |
| 9 |
SDD-00019
| NGUYỄN NGHĨA DÂN | Tục ngữ ca dao Việt Nam về GD đạo đức | GD | Hồ Chí Minh | 2005 | 5800 | 37 |
| 10 |
SDD-00020
| NGUYỄN NGHĨA DÂN | Tục ngữ ca dao Việt Nam về GD đạo đức | GD | Hồ Chí Minh | 2005 | 5800 | 37 |
|